1. (Danh) Lời giải thích, lời giảng nghĩa. § Cũng như “chú” 注. ◎Như: “chú giải” 註解 lời giải thích. 2. (Động) Ghi chép. ◎Như: “chú sách” 註冊 ghi vào sổ, “chú
Minimal pembelian Rp 50.000
Sampai dalam 1-2 hari